喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
筚 (tất) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
筚
U+7B5A
12 nét
Nôm
Bộ:
竹
Phồn:
篳
tất
切
Nghĩa
tất
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tất (vách bằng tre)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giậu phên tre: Bồng môn tất hộ (nhà tranh có cửa cỏ vách tre)
Etymology: bì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
篳
Nôm Foundation
liễu, tre