Nghĩa
tất
Từ điển phổ thông
tiếng huyên náo không yên
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tất (tiếng xào xạc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tiếng xào xạc: Tất tô
Etymology: xī
Nôm Foundation
tiếng động nhỏ, thì thầm
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Etymology: xī