喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
秕
U+79D5
9 nét
Hán
Bộ:
禾
bỉ
切
Nghĩa
bỉ
Từ điển Thiều Chửu
1.
Hạt lúa lép.
2.
Chính trị không tốt gọi là **bỉ chánh**
秕
政
.
3.
Làm nhơ bẩn.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khang bỉ (lúa lép)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Lúa lép: Khang bỉ
Etymology: bǐ
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Lép:
秕
子
Hạt lép, hột lép, thóc lép, lúa lép
2.
(văn) Làm nhơ bẩn.
Nôm Foundation
vỏ trấu, cám; lược nhỏ