喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
秏 (háo, hạo) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
秏
U+79CF
9 nét
Hán
Bộ:
禾
háo
hạo
切
Nghĩa
háo
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Hao hụt mùa màng. Cũng chỉ chung sự hao hụt.
hạo
(2)
Từ điển phổ thông
1.
một loại gạo ngon
2.
hao tổn
Từ điển Trần Văn Chánh
Hao tổn (như
耗
, bộ
耒
).