喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
礤
U+7924
19 nét
Nôm
Bộ:
石
sát
切
Nghĩa
sát
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
ma sát (ma xát)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Xắt rau cho nhỏ
Etymology: cǎ
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Đá thô
2.
【
礤
床
】sát sàng [săchuáng] Dụng cụ để bào (dưa, củ cải, đu đủ...) thành sợi nhỏ, dao bào sợi.