喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
磠
U+78E0
16 nét
Hán
Bộ:
石
Giản:
硵
lỗ
nạo
切
Nghĩa
lỗ
Từ điển phổ thông
(xem: lỗ sa
磠
砂
)
Từ điển trích dẫn
(Danh) “Lỗ sa”
磠
砂
chất khoáng, thường do núi lửa phun ra kết tinh lại thành.
Từ điển Thiều Chửu
Lỗ sa
磠
砂
tức là nao sa
鹵
砂
hoặc
硇
砂
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thứ cát hạt lớn, không được mịn. Cát có lẫn sỏi.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
磠
砂
】lỗ sa [lưsha] Như
硇
砂
.
nạo
Từ điển phổ thông
(xem: nạo sa
磠
砂
)
Từ ghép
2
磠砂
lỗ sa
•
磠砂
nạo sa
磠 (lỗ, nạo) | Nôm Na Việt