喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
碪 (châm, chiêm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
碪
U+78AA
14 nét
Hán
Bộ:
石
châm
chiêm
切
Nghĩa
châm
(3)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **châm**
砧
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chiêm (thớt để băm)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
砧
.
chiêm
(2)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đe để nện; thớt để băm
Etymology: zhēn
Nôm Foundation
tấm đá dùng để giặt quần áo, khối vải; một cái đe