喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
砛
U+781B
9 nét
Hán
Bộ:
石
ngầm
切
Nghĩa
ngầm
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
đá ngầm
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Dưới mặt nước, hoặc mặt đất: Tầu ngầm; Cống ngầm; Đường ngầm
2.
Kín đáo: Ngấm ngầm; Hại ngầm; Hiểu ngầm (ý tứ không nói ra mà người ta vẫn hiểu)
Etymology: (Hv trầm)(thạch kim)(thạch ½ sầm)
Từ ghép
2
砛砛
ngấm ngầm
•
艚砛
tàu ngầm
砛 (ngầm) | Nôm Na Việt