喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
瞒 (man) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
瞒
U+7792
15 nét
Nôm
Bộ:
目
Phồn:
瞞
man
切
Nghĩa
man
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mê man
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Giấu sự thực: Man hống (che mắt); Man thượng khi hạ; Bất man nễ thuyết (không giấu gì anh)
Etymology: mán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
瞞
Nôm Foundation
lừa dối, nói dối; mắt nửa khép
Từ ghép
2
鄋瞒
sưu man
•
欺瞒
khi man