喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
睇
U+7747
12 nét
Hán
Bộ:
目
thê
切
Nghĩa
Từ điển Thiều Chửu
1.
Hé mắt nhìn. Cũng đọc là chữ **đệ**.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Hé mắt nhìn, liếc trộm, nhìn trộm.
Nomfoundation
nhìn vào, liếc nhìn; nhìn chằm chằm vào
睇 (thê) | Nôm Na Việt