喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
癣 (tiển) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
癣
U+7663
19 nét
Nôm
Bộ:
疒
Phồn:
癬
tiển
切
Nghĩa
tiển
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiển (bệnh hắc lào)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bệnh hắc lào: Tiển giới chi tật (bệnh ngoài da thôi, không nguy hiểm)
Etymology: xuǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
癬
Nôm Foundation
giun đũa