喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
痠 (toan) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
痠
U+75E0
12 nét
Hán
Bộ:
疒
toan
切
Nghĩa
toan
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Ê, như **toan thống**
痠
痛
đau ê.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
toan (đau ê ẩm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Đau ê ẩm: Toan thống
Etymology: suān
Từ điển Trần Văn Chánh
Rêm mình.
Nôm Foundation
đau nhức chân tay, đau cơ
Từ ghép
1
痠痛
toan thống