喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
畱
U+7571
12 nét
Hán
Bộ:
田
lưu
切
Nghĩa
lưu
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Dùng như chữ **lưu**
留
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
留
.
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
lưu lại
Nôm Foundation
giam giữ; tiếp đãi để giữ; để dành
Từ ghép
17
畱住
lưu trú
•
畱步
lưu bộ
•
畱客
lưu khách
•
畱別
lưu biệt
•
畱存
lưu tồn
•
畱芳
lưu phương
•
畱級
lưu cấp
•
畱名
lưu danh
•
畱寓
lưu ngụ
•
畱神
lưu thần
•
畱連
lưu liên
•
畱心
lưu tâm
•
畱學生
lưu học sinh
•
畱戀
lưu luyến
•
畱照
lưu chiếu
•
畱任
lưu nhiệm
•
畱取
lưu thủ