喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
珆
U+73C6
9 nét
Hán
Bộ:
玉
di
切
Nghĩa
di
Từ điển phổ thông
1.
một loại đá giống ngọc (như chữ
㺿
)
2.
tên một loại ngọc
珆 (di) | Nôm Na Việt