喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
牦 (mao) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
牦
U+7266
8 nét
Nôm
Bộ:
牜
Phồn:
氂
mao
切
Nghĩa
mao
(7)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
mao ngưu (trâu đuôi dài)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bò lông dài ở Tây tạng (yak): Mao ngưu
2.
Còn gọi là Li ngưu
Etymology: máo
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
犛
2.
Như
犛
.
3.
Như
氂
Nôm Foundation
đuôi; lông; bò yak
Từ ghép
1
牦牛
mao ngưu