喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
煸
U+7178
13 nét
Nôm
Bộ:
火
biển
切
Nghĩa
biển
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
(chiên sơ trước khi nấu)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chiên sơ trước khi nấu
Etymology: biān
Từ điển Trần Văn Chánh
Xào qua (thịt hay rau) trước khi nấu.
Nôm Foundation
xào trước khi nướng hoặc hầm
煸 (biển) | Nôm Na Việt