喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
烯
U+70EF
11 nét
Hán
Bộ:
火
hi
hy
hơ
切
Nghĩa
hi
(1)
Trần Ý - Từ Điển Chữ Nôm
hơ cho khô
hy
(3)
Từ điển phổ thông
các chất anken (công thức hoá học: CnH2n)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Ánh lửa. Màu lửa.
Từ điển Trần Văn Chánh
(hoá) Ankin (một loại hoá chất hữu cơ):
乙
烯
Etylen, eten;
聚
乙
烯
Polietylen.
hơ
(1)
Nôm Foundation
alken
Từ ghép
3
蒎烯
phái hy
•
乙烯
ất hy
•
聚乙烯
tụ ất hy