喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
灴 (rang) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
灴
U+7074
7 nét
Hán
Bộ:
火
Loại: F2
rang
切
Nghĩa
rang
(2)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
㶥
:rang
Etymology: F2: hoả 火⿰工 công
Nôm Foundation
nướng, rang; làm khô bằng lửa
Ví dụ
rang
(1)
班
𣈗
群
𢠼
𠫾
𨔈
最
吝
𩈘
𡗶
覩
𥟉
𠓨
灴
Ban ngày còn mải đi chơi. Tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang.
Source: tdcndg | Lý hạng ca dao, 15b