喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
湝 (giai) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
湝
U+6E5D
12 nét
Hán
Bộ:
水
giai
切
Nghĩa
giai
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Giai giai:
湝
湝
Dáng nước chảy — Vẻ lạnh lẽo ướt át. Chẳng hạn Phong vũ giai giai ( mưa gió lạnh lùng ).