喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
淛
U+6DDB
11 nét
Nôm
Bộ:
水
chiết
切
Nghĩa
chiết
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **chiết**
浙
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chiết Giang (một tỉnh ở Trung Quốc)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Tỉnh Zhejiang TH: Chiết giang
Etymology: zhè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
浙
.
淛 (chiết) | Nôm Na Việt