喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
涹
U+6DB9
11 nét
Hán
Bộ:
水
oa
uỷ
切
Nghĩa
oa
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Nước đục. Đục bẩn.
uỷ
(2)
Từ điển phổ thông
1.
dơ bẩn
2.
ngâm, tẩm
Từ điển Trần Văn Chánh
Ngâm, tẩm.
Từ ghép
1
渨涹
ôi uỷ