喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
樼 (trân) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
樼
U+6A3C
16 nét
Hán
Bộ:
木
trân
切
Nghĩa
trân
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cây mọc thành bụi. Như chữ Trân
榛
.