喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
槻 (que) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
槻
U+69FB
15 nét
Hán
Giản:
𬃀
que
切
Nghĩa
que
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cây quy, gỗ có thể làm cung.
Từ ghép
2
槻檜
que củi
•
搝蘿𠀧槻
xỏ lá ba que