喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
槲 (hộc) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
槲
U+69F2
15 nét
Hán
Bộ:
木
hộc
切
Nghĩa
hộc
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Cây hộc.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hộc lịch (loại gỗ cứng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại cây gỗ cứng: Hộc lịch (oak)
Etymology: hú
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây sồi Mông Cổ, sồi có lông tơ, sồi hình răng (Quercus dentata).
Nôm Foundation
loại sồi.