喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
桫 (sa) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
桫
U+686B
11 nét
Hán
Bộ:
木
sa
切
Nghĩa
sa
(3)
Từ điển Thiều Chửu
**Sa la**
桫
欏
cây sa la, sinh ở nước Lưu Cầu.
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây sa la (Stewartia pseudocamellia).
Nôm Foundation
hạt dẻ ngựa
Từ ghép
1
桫欏
sa la