喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
桕 (cữu) | Nôm Na Việt
← 搜尋
桕
U+6855
10 劃
漢
部:
木
cữu
切
意義
cữu
(5)
Từ điển Thiều Chửu
**Ô cữu**
烏
桕
cây ô cữu, hột ép lấy dầu để làm nến.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cữu (cây sang thu có lá đỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây sang thu có lá đỏ (Chinese tallow tree)
Etymology: jiù
Từ điển Trần Văn Chánh
(thực) Cây bồ hòn (Sapium sebiferum). Cg.
烏
桕
[wujiù].
Nôm Foundation
cây sáp
組合詞
1
烏桕
ô cữu