喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
栃 (lịch) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
栃
U+6803
9 nét
Nôm
Bộ:
木
lịch
切
Nghĩa
lịch
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lịch (máng chứa đồ ăn cho súc vật)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Máng chứa đồ ăn cho súc vật
Etymology: lì
Nôm Foundation
loại sồi; ổn định