喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
The internet connection is unavailable. Please check your connection and try again.
← Search
枴
U+67B4
9 strokes
Hán
Rad:
木
quải
切
Meanings
quải
(5)
Từ điển phổ thông
cái gậy chống (cho người già)
Từ điển trích dẫn
(Danh) Gậy chống để đi.
◎
Như: “quải trượng”
枴
杖
gậy chống.
Từ điển Thiều Chửu
Cái gậy người già chống.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái gậy để người già chống.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Gậy của người già chống.