喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
曈 (đồng) | Nôm Na Việt
← 搜尋
曈
U+66C8
16 劃
漢
部:
日
đồng
切
意義
đồng
(5)
Từ điển phổ thông
mặt trời sắp mọc
Từ điển trích dẫn
1.
(Phó) “Đồng đồng”
曈
曈
mờ mờ (từ tối chuyển thành sáng).
2.
(Phó) “Đồng lông”
曈
曨
mờ sáng (lúc mặt trời mới mọc).
§
Tỉ dụ văn chương ẩn hiện.
Từ điển Thiều Chửu
Ðồng lông
曈
曨
mặt trời mới mọc (mờ sáng).
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mặt trời sắp nhô lên, sắp mọc.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Lúc tờ mờ sáng (trước khi mặt trời mọc):
曈
曨
Tờ mờ sáng.