喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
晖 (huy) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
晖
U+6656
10 nét
Nôm
Bộ:
日
Phồn:
暉
huy
切
Nghĩa
huy
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
xuân huy (ánh sáng mặt trời)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Ánh sáng mặt trời: Xuân huy
Etymology: huī
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
暉
Nôm Foundation
ánh sáng mặt trời; sáng, rực rỡ, chói lọi