喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
摞
U+645E
14 nét
Hán
Bộ:
手
loa
lũy
loay
切
Nghĩa
loa
Từ điển phổ thông
1.
xếp, sắp
2.
chồng, đống
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Xếp:
把
那
堆
磚
摞
起
來
Xếp đống gạch kia lại
2.
(loại) Chồng:
一
摞
書
Một chồng sách.
lũy
Nôm Foundation
chồng chất
Từ ghép
1
摞揋
loay hoay