喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
搕
U+6415
13 nét
Hán
Bộ:
手
hạp
khạp
ngạ
áp
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
che lấp bằng tay
Từ điển trích dẫn
1.
(Động) Lấy.
§
Cũng như “thủ”
取
.
2.
(Động) Đánh, khua.
◎
Như: “bính khạp”
掽
搕
đánh, khua.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Áp táp
搕
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Gõ, chạm;
2.
(văn) Lấy.
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
【
搕
搕 (hạp, khạp) | Nôm Na Việt