喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
捿
U+637F
11 nét
Hán
Bộ:
手
thia
切
Nghĩa
Bảng Chữ Hán Nôm Chuẩn
thia
Nomfoundation
cá rô; đậu; ở lại
Từ ghép
3
𩵜捿攡
cá thia lia
•
揇捿攡
ném thia lia
•
捿攡
thia lia
捿 (thia) | Nôm Na Việt