喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
挕 (nhẹ, nhể) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
挕
U+6315
9 nét
Nôm
Bộ:
手
Loại: F2
nhẹ
nhể
切
Nghĩa
nhẹ
(1)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
nhẹ nhàng
nhể
(1)
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Khêu nhẹ ra.
Etymology: F2: thủ 扌⿰耳 nhĩ
Ví dụ
nhể
(1)
尼
金
挕
𫜧
尼
刀
割
𦜞
𨇜
每
图
庒
少
次
之
Này kim nhể nanh, này dao cắt rốn. Đủ mọi đồ chẳng thiếu thứ chi.
Source: tdcndg | Thạch Sanh diễn hý trò, 5b