喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
扬
U+626C
6 nét
Nôm
Bộ:
手
Phồn:
揚
dang
duồng
dàng
dâng
giàng
giương
giường
nhàng
dương
切
Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
dương cung tên; dương cầm; tuyên dương; dương dương tự đắc
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
揚
Nomfoundation
rải rác, lan rộng; khen
Từ ghép
3
表扬
biểu dương
•
昂扬
ngang dương
•
宣扬
tuyên dương
扬 (dang, duồng) | Nôm Na Việt