喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
戔 (tiên, tàn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
戔
U+6214
8 nét
Hán
Bộ:
戈
Giản:
戋
tiên
tàn
切
Nghĩa
tiên
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiên (nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Nhỏ: Tiên tiên
Etymology: jiān
Nôm Foundation
nhỏ, hẹp, bé, ít
General
(1)
Từ điển Thiều Chửu
1.
**Tiên tiên**
戔
戔
nhỏ nhặt.
2.
Một âm là **tàn**. Cùng nghĩa với chữ **tàn**
殘
.