喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
慑
U+6151
13 nét
Nôm
Bộ:
心
Phồn:
懾
nhiếp
切
Nghĩa
nhiếp
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhiếp (sợ nép mình)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Sợ nép một bề
Etymology: shè
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
懾
Nôm Foundation
sợ hãi, lo lắng