Nghĩa
Nôm Foundation
thay đổi sắc mặt, lo lắng; đỏ mặt
Bảng Tra Chữ Nôm
thiểu não
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Có dáng buồn: Thiểu não; Thiểu nhiên (* có dáng buồn; * nghiêm)
Etymology: qiǎo
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Ngất đi: Té xỉu
2.
Hết cương cứng: Xỉu xìu
Etymology: (Hv miễu; thiểu) (nhân ½ xiếu) (hôn thiểu)
Viện Nghiên Cứu Hán Nôm
xỉu mặt
Từ ghép1
thiểu nhiên