喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
帜 (xí) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
帜
U+5E1C
8 nét
Nôm
Bộ:
巾
Phồn:
幟
xí
切
Nghĩa
xí
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cờ xí (lá cờ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Lá cờ (cổ văn)
2.
Cụm từ: Độc thụ nhất xí (*kéo cờ riêng; *lập riêng học phái)
Etymology: zhì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
幟
Nôm Foundation
cờ, cờ hiệu; dấu hiệu; buộc chặt