喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
嵊
U+5D4A
13 nét
Hán
Bộ:
山
thặng
切
Nghĩa
thặng
(4)
Từ điển phổ thông
(tên đất)
Từ điển Thiều Chửu
Tên núi, tên huyện.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tên núi, thuộc tỉnh Chiết giang, tức Thặng sơn.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Núi Thặng
2.
Huyện Thặng (Trung Quốc).
嵊 (thặng) | Nôm Na Việt