喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
峴 (hiện, nghiễn) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
峴
U+5CF4
10 nét
Hán
Bộ:
山
Giản:
岘
hiện
nghiễn
切
Nghĩa
hiện
Từ điển Thiều Chửu
Tên núi.
Nôm Foundation
dốc cao; núi ở Hồ Bắc
nghiễn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Núi ở Hồ Bắc TH
2.
Đà nẵng: Nghiễn cảng (theo lối TH gọi)
Etymology: xiàn