喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
嬽
U+5B3D
19 nét
Hán
Bộ:
女
huyên
oan
切
Nghĩa
Từ điển phổ thông
1.
người đẹp
2.
tốt đẹp
3.
mảnh khảnh, mảnh dẻ, mảnh mai
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Huyên
嬛
.
嬽 (huyên, oan) | Nôm Na Việt