喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
嫒 (ái) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
嫒
U+5AD2
13 nét
Hán
Bộ:
女
Phồn:
嬡
ái
切
Nghĩa
ái
(4)
Từ điển phổ thông
tiếng gọi con gái người khác
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
嬡
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
嬡
2.
(văn) Con gái (người khác):
令
嬡
Lệnh ái (từ dùng để gọi lịch sự con gái của người khác).