喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
婹 (yêu) | Nôm Na Việt
← 搜尋
婹
U+5A79
12 劃
漢
部:
女
類: F2
yêu
切
意義
yêu
(2)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái lưng thon nhỏ của người con gái đẹp.
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
Như
㤇
:yêu
Etymology: F2: nữ 女⿰要 yêu
範例
yêu
(1)
𠻵
崔
𢪀
吏
𠊛
傷
𫯳
強
酉
泏
婹
當
𥪝
𢚸
Mắng thôi nghĩ lại người thương. Chồng càng dấu xót yêu đương trong lòng.
Source: tdcndg | Huấn nữ tử ca, 5a