喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
姙 (nhâm) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
姙
U+59D9
9 nét
Hán
Bộ:
女
nhâm
切
Nghĩa
nhâm
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ **nhâm**
妊
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nhâm phụ (phụ nữ có thai)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
妊
(bộ
女
).
Nôm Foundation
thụ thai, mang thai