喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
妺 (muội, mạt) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
妺
U+59BA
8 nét
Hán
Bộ:
女
muội
mạt
切
Nghĩa
muội
(2)
Từ điển phổ thông
em gái
Từ điển Thiều Chửu
Em gái.
mạt
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Mạt Hỉ
妺
喜
.
Từ ghép
1
妺喜
mạt hỉ