喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
壮
U+58EE
6 nét
Nôm
Bộ:
士
Phồn:
壯
trắng
trứng
tráng
切
Nghĩa
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cường tráng, tráng lệ
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
壯
.
Nomfoundation
lớn, lớn; mạnh mẽ; tên bộ tộc
Từ ghép
4
壮大
tráng đại
•
悲壮
bi tráng
•
宏壮
hoành tráng
•
雄壮
hùng tráng
壮 (trắng, trứng) | Nôm Na Việt