喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
← Tìm kiếm
塙
U+5859
13 nét
Hán
Bộ:
土
xác
sác
sào
切
Nghĩa
xác
(3)
Từ điển phổ thông
1.
bền lâu
2.
đúng, trúng, chính xác
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
確
(bộ
石
).
Nôm Foundation
thật sự
sác
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Đất rất cứng, không đào được.
Từ ghép
1
𠬠塙
một sào