Nghĩa
Từ điển trích dẫn
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sỉ sách (run rẩy); la sách (luôn miệng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Luôn miệng: La sách; Ngã tái la sách kỉ cú (xin nói thêm vài lời)
2.
Run: Lãnh đắc đả sỉ sách (rét run cập cập)
Etymology: suō
Nôm Foundation
hút
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Miệng mấp máy.
Từ ghép3
sỉ sách•la sách•xỉ sách