喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
Không có kết nối internet. Vui lòng kiểm tra kết nối và thử lại.
喹 (khuê) | Nôm Na Việt
← Tìm kiếm
喹
U+55B9
12 nét
Nôm
Bộ:
口
khuê
切
Nghĩa
khuê
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khuê lâm (chất quinoline)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Chất quinoline: Khuê lâm
Etymology: kuí
Từ điển Trần Văn Chánh
【
喹
啉
】khuê lâm [kuílín] (hoá) Chất quinolin (C6H4 (CH)3N).
Nôm Foundation
chemical compound
Từ ghép
1
喹啉
khuê lâm